Bản dịch của từ 𠙉 trong tiếng Việt
𠙉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | N/A | N/A | N/A |
𠙉 (Động từ)
【shǐ】
01
Cùng nghĩa với 'bắt đầu' (nhớ đến 'thủy' là khởi đầu, như 'thủy thủ' bắt đầu hành trình)
同“始”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với 'dễ chịu, vui vẻ' (như cảm giác 'yên tâm' dễ chịu)
同“怡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
