Bản dịch của từ 𠙉 trong tiếng Việt

𠙉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇN/AN/AN/A

𠙉 (Động từ)

shǐ
01

Cùng nghĩa với 'bắt đầu' (nhớ đến 'thủy' là khởi đầu, như 'thủy thủ' bắt đầu hành trình)

同“始”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với 'dễ chịu, vui vẻ' (như cảm giác 'yên tâm' dễ chịu)

同“怡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠙉
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỦY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,臣,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép