Bản dịch của từ 𠙊 trong tiếng Việt

𠙊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

𠙊 (Danh từ)

fēng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (gió), chữ cổ dùng để chỉ gió, như gió thổi qua đồng ruộng, tạo cảm giác mát lành và tự nhiên.

同“風”。《説文•風部》:“𠙊,古文風。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠙊
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,凬,丿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép