Bản dịch của từ 𠙍 trong tiếng Việt

𠙍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

𠙍 (Danh từ)

huǐ
01

Nghi vấn đồng âm với chữ “” (một loại rắn độc), thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“虺”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠙍
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUY】
Hình thái radical:
⿺,几,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép