Bản dịch của từ 𠙏 trong tiếng Việt

𠙏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇN/AN/AN/A

𠙏 (Tính từ)

biǎo
01

Giống như chữ '𠙆', thường dùng để biểu thị nét tương tự hoặc phiên bản khác của chữ đó (như một bản sao biểu tượng).

同“𠙆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠙏
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𠙆
Hình thái radical:
⿰,𠯌,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丿丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép