Bản dịch của từ 𠙐 trong tiếng Việt

𠙐

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𠙐 (Trạng từ)

01

Tương tự chữ “không” trong tiếng Việt, dùng để phủ định (như không, chẳng).

同“不”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tương tự chữ “phất” trong tiếng Việt, cũng mang nghĩa phủ định hoặc không. (như không, không phải)

同“弗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠙐
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿻,彐,⿰,丨,丨,冗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一丨丨一丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép