Bản dịch của từ 𠙓 trong tiếng Việt

𠙓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡN/AN/AN/A

𠙓 (Danh từ)

dōu
01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (túi, bao), thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“兜”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠙓
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐẦU】
Hình thái radical:
⿱,𡊚,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép