Bản dịch của từ 𠙔 trong tiếng Việt

𠙔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𠙔 (Danh từ)

jiù
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chuồng ngựa, nơi giữ ngựa) – dễ nhớ như “cữu” là nơi cất giữ ngựa thân quen trong nhà nông.

同“厩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠙔
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿵,𠘨,⿱,白,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép