Bản dịch của từ 𠙖 trong tiếng Việt

𠙖

Giới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

𠙖 (Giới từ)

píng
01

Dùng làm căn cứ, dựa vào (như câu thành ngữ 'bằng chứng chắc chắn')

同“凭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠙖
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,冫,&H6-03;,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一一丨乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép