Bản dịch của từ 𠙟 trong tiếng Việt

𠙟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋN/AN/AN/A

𠙟 (Động từ)

shèng
01

Giống như chữ “thắng” trong tiếng Việt, nghĩa là chiến thắng, vượt qua (nhớ câu thành ngữ “thắng lợi vang dội” để dễ nhớ).

同“胜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠙟
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẮNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,效,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿丶丿一丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép