Bản dịch của từ 𠙦 trong tiếng Việt
𠙦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𠙦 (Danh từ)
【qióng】
01
Giống chữ “茕”, nghĩa là cô đơn, đơn độc (nhớ câu thành ngữ “茕茕孑立” - đơn độc đứng một mình).
同“茕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cũng đọc là “琼”, chỉ viên xúc xắc dùng trong trò chơi cờ bạc cổ xưa (như viên xí ngầu).
通“琼”。骰子,古代博戏的一种用具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
