Bản dịch của từ 𠙦 trong tiếng Việt

𠙦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

𠙦 (Danh từ)

qióng
01

Giống chữ “”, nghĩa là cô đơn, đơn độc (nhớ câu thành ngữ “茕茕孑立” - đơn độc đứng một mình).

同“茕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cũng đọc là “”, chỉ viên xúc xắc dùng trong trò chơi cờ bạc cổ xưa (như viên xí ngầu).

通“琼”。骰子,古代博戏的一种用具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠙦
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG ĐỌC LÀ 'CÙNG'】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𤇾,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép