Bản dịch của từ 𠙯 trong tiếng Việt

𠙯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𠙯 (Danh từ)

yàn
01

Nghi vấn giống chữ “” (yến) - thường thấy trong tên người Đài Loan, dễ nhớ như chim yến bay về tổ.

疑同“燕”。见于台湾人名。

Ví dụ
𠙯
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Hình thái radical:
⿳,廿,⿴,北,白,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép