Bản dịch của từ 𠙵 trong tiếng Việt

𠙵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇN/AN/AN/A

𠙵 (Danh từ)

kǒu
01

Giống như chữ '' (miệng), dùng để nhớ là cái miệng mở ra như một cái cửa nhỏ.

同“口”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠙵
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿶,凵,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép