Bản dịch của từ 𠙷 trong tiếng Việt

𠙷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

𠙷 (Danh từ)

xìn
01

Cũng gọi là “”, nghĩa là phần mềm trên đỉnh đầu trẻ sơ sinh (thóp).

同“囟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠙷
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿶,凵,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép