Bản dịch của từ 𠙺 trong tiếng Việt

𠙺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𠙺 (Tính từ)

zhèng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chính), do Võ Tắc Thiên thời Đường sáng tạo. (Dễ nhớ: là đúng, chính xác, 𠙺 cũng vậy).

同“正”。唐武则天所造字。《集韻•勁韻》:“正,唐武后作𠙺。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠙺
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Hình thái radical:
⿶,凵,千
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép