Giống như chữ '甾', chỉ một loại hợp chất hữu cơ (steroid) trong hóa học, dễ nhớ như 'tái' xuất hiện trong từ 'tái sinh' để liên tưởng đến sự tái tạo của hợp chất.
同“甾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TÁI】
Các biến thể:
甾
Hình thái radical:
⿶,凵,丰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
凵
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép