Bản dịch của từ 𠙿 trong tiếng Việt

𠙿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢN/AN/AN/A

𠙿 (Tính từ)

gān
01

Giống chữ (cam) nghĩa là ngọt, dễ chịu (nhớ câu: ngọt như mật ong)

同“甘”。《集韻•談韻》:“甘,古作𠙿。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠙿
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿶,凵,⿱,#,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép