Bản dịch của từ 𠚋 trong tiếng Việt

𠚋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞN/AN/AN/A

𠚋 (Danh từ)

zāi
01

Giống như chữ '', chỉ một loại hợp chất hữu cơ (steroid) trong hóa học, dễ nhớ như 'tái' (tái chế) chất hóa học.

同“甾”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠚋
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,巛,𠙹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép