ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠚋
Bảng phân tích âm vị 𠚋
Zāi
Giống như chữ '甾', chỉ một loại hợp chất hữu cơ (steroid) trong hóa học, dễ nhớ như 'tái' (tái chế) chất hóa học.
同“甾”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép