Bản dịch của từ 𠚎 trong tiếng Việt

𠚎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𠚎 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (đồ), nghĩa là bản đồ, hình vẽ hay kế hoạch; dễ nhớ như “đồ” vật trong nhà.

同“图”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠚎
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,口,⿶,凵,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép