Bản dịch của từ 𠚑 trong tiếng Việt

𠚑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋN/AN/AN/A

𠚑 (Danh từ)

miàn
01

Giống như chữ '', nghĩa là 'mặt', 'bề mặt' (như mặt bàn, mặt trời). Dễ nhớ vì '𠚑' cũng là một dạng khác của ''.

同“面”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠚑
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿶,凵,𦣻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép