Bản dịch của từ 𠚘 trong tiếng Việt

𠚘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠN/AN/AN/A

𠚘 (Danh từ)

tāo
01

Đồ cổ xưa, vật dụng cũ kỹ như trong truyện cổ tích Việt Nam

古器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cái sọt đan dùng để đựng thức ăn cho bò, giống như cái giỏ cho bò ăn cỏ

同“䈱”。喂牛用的饲料筐。

Ví dụ
𠚘
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
Các biến thể:
𠥪
Hình thái radical:
⿶,凵,舀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丿丨一乚一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép