Bản dịch của từ 𠚛 trong tiếng Việt
𠚛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàn | ㄎㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𠚛 (Danh từ)
【kuàn】
01
Giống như chữ '凷' (khối đất, hốc), dùng để chỉ một khoảng trống hoặc hốc nhỏ (như cái hốc trong đất). Dễ nhớ như 'khảm' trong Hán Việt, liên quan đến khoảng trống, hốc nhỏ.
同“凷(塊)”。《龍龕手鑑 · 凵部》:“𠚛”,同“凷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
