Bản dịch của từ 𠚛 trong tiếng Việt

𠚛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàn

ㄎㄨㄢˋN/AN/AN/A

𠚛 (Danh từ)

kuàn
01

Giống như chữ '' (khối đất, hốc), dùng để chỉ một khoảng trống hoặc hốc nhỏ (như cái hốc trong đất). Dễ nhớ như 'khảm' trong Hán Việt, liên quan đến khoảng trống, hốc nhỏ.

同“凷(塊)”。《龍龕手鑑 · 凵部》:“𠚛”,同“凷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠚛
Bính âm:
【kuàn】【ㄎㄨㄢˋ】【KHẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,凷,⿰,凷,凷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丨一丨一乚丨一丨一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép