ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠚡
Bảng phân tích âm vị 𠚡
Tāo
Đồ cổ, vật dụng xưa cũ (giúp nhớ như 'đào' tìm đồ cổ)
古器。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giống chữ 䈱, một loại vật dụng cổ xưa
同“䈱”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép