Bản dịch của từ 𠚡 trong tiếng Việt

𠚡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠN/AN/AN/A

𠚡 (Danh từ)

tāo
01

Đồ cổ, vật dụng xưa cũ (giúp nhớ như 'đào' tìm đồ cổ)

古器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ , một loại vật dụng cổ xưa

同“䈱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠚡
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
Các biến thể:
𠥒
Hình thái radical:
⿶,#,舀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丿丨一乚一一乚丨一乚乚一丿丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép