ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠚢
Bảng phân tích âm vị 𠚢
N/A
Chữ Nôm đọc là 'ra', dùng để biểu thị hành động 'ra' trong tiếng Việt (giống như ra ngoài, ra khỏi).
〈越南释义〉喃字。读音ra,出。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép