Bản dịch của từ 𠚣 trong tiếng Việt

𠚣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠN/AN/AN/A

𠚣 (Danh từ)

dāo
01

Giống chữ '' nghĩa là con dao, vật sắc dùng để cắt.

同“刀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠚣
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Hình thái radical:
⿹,㇉,丿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép