Bản dịch của từ 𠚧 trong tiếng Việt

𠚧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/AN/AN/A

𠚧 (Động từ)

èr
01

Cạo, gọt (như gọt vỏ cây hoặc cạo sạch)

削。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠚧
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Hình thái radical:
⿰,二,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép