Bản dịch của từ 𠚶 trong tiếng Việt

𠚶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𠚶 (Danh từ)

01

Giống như chữ '𢩬', chỉ phần phổi trong lễ vật tam sinh dùng trong nghi lễ cổ truyền (dễ nhớ như 'ly' phổi trong tam sinh).

同“𢩬”。《四库全书》:“公食大夫三牲之肺不离割肺者三~而不离特牲馈食俎用离肺士礼也”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠚶
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Hình thái radical:
⿰,扌,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép