Bản dịch của từ 𠚺 trong tiếng Việt

𠚺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚˋN/AN/AN/A

𠚺 (Động từ)

shà
01

Đâm thủng, tạo lỗ nhỏ như lỗ xỏ kim (như khi đục lỗ để xỏ dây)

刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠚺
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚˋ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿰,少,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép