ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠛊
Bảng phân tích âm vị 𠛊
Gē
(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như 'cắt', nghĩa là chặt hoặc cắt vật gì đó
〈韩国释义〉朝鲜本《龙龛手鉴·刀部》:“𠛊,同“割”。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép