Bản dịch của từ 𠛊 trong tiếng Việt

𠛊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜN/AN/AN/A

𠛊 (Động từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như 'cắt', nghĩa là chặt hoặc cắt vật gì đó

〈韩国释义〉朝鲜本《龙龛手鉴·刀部》:“𠛊,同“割”。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠛊
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CÁT】
Hình thái radical:
⿰,氏,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép