Bản dịch của từ 𠛞 trong tiếng Việt

𠛞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāng

ㄏㄤN/AN/AN/A

𠛞 (Tính từ)

hāng
01

Giống chữ '', nghĩa là dùng búa hoặc vật nặng để đập mạnh (như đập đất, đập gỗ). Dễ nhớ: 'hang' như tiếng đập mạnh, gõ vang vang.

同“夯”。

Ví dụ
𠛞
Bính âm:
【hāng】【ㄏㄤ】【HANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𡗜,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丶丿乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép