〔~~〕từ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu nhỏ, nhẹ như tiếng chim hót hay tiếng nước nhỏ giọt (giúp nhớ bằng cách liên tưởng tiếng kêu nhẹ nhàng, dễ thương).
〔~~〕象声词。
Ví dụ
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Hình thái radical:
⿰,必,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
刂
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丶丶丿丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép