Bản dịch của từ 𠛣 trong tiếng Việt
𠛣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𠛣 (Động từ)
【duò】
01
〈越南释义〉cắt đứt, làm rách, chọc thủng (như cắt dây, xé rách vải, đâm thủng vật gì).
〈越南释义〉断绝;破,割破,刺破。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈越南释义〉đọc là 'dứt', đồng nghĩa với chữ '𠞹' và tương tự chữ '𱐖' (cùng nghĩa về sự kết thúc, chấm dứt).
〈越南释义〉读音dứt,同“𠞹”。同“𱐖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
