Bản dịch của từ 𠛥 trong tiếng Việt

𠛥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𠛥 (Danh từ)

bǐng
01

Tên một thành cổ xưa. (Nhớ câu chuyện vua Mục thiên tử vào thành 𠛥 chơi cờ với công , ba ngày phân thắng bại)

古邑名。《穆天子传·卷五》:是日也,天子北入于~,与井公博,三日而决。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠛥
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,丙,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép