Bản dịch của từ 𠛫 trong tiếng Việt

𠛫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇN/AN/AN/A

𠛫 (Động từ)

duǒ
01

Dùng bàn tay vỗ nhẹ như một cái tát (nhớ câu 'đoá tay vỗ nhẹ như tát')

用巴掌打。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠛫
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐOÁ】
Hình thái radical:
⿰,多,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿乚丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép