Bản dịch của từ 𠛳 trong tiếng Việt

𠛳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𠛳 (Động từ)

01

Cắt khắc, chạm trổ (giống như chữ '' trong 'khắc họa')

同“刻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiện cáo, tố cáo (giống như chữ '' trong 'truy tố')

同“劾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠛳
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
刻, 劾
Hình thái radical:
⿰,亥,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép