Bản dịch của từ 𠛴 trong tiếng Việt

𠛴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋN/AN/AN/A

𠛴 (Danh từ)

chà
01

Giống như chữ '', chỉ nơi thờ tự hoặc chốc lát (nhớ câu 'chùa sát chốc lát').

同“刹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠛴
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,夂,小,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶乚丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép