Bản dịch của từ 𠛸 trong tiếng Việt

𠛸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊN/AN/AN/A

𠛸 (Danh từ)

fén
01

Giống như chữ , chỉ tính chất, tính cách (như tính phấn chấn, phấn khởi).

同“㞣”。性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠛸
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿱,中,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép