ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠜅
Bảng phân tích âm vị 𠜅
Jiǎo
Cắt, xóa bỏ (như khi dùng bút vẽ để gạch bỏ, giống như cắt đứt một sợi dây)
剪。喬吉《水仙子·怨風情》:“描筆兒勾銷了傷春事,悶葫蘆~斷線兒。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép