Bản dịch của từ 𠜅 trong tiếng Việt

𠜅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𠜅 (Động từ)

jiǎo
01

Cắt, xóa bỏ (như khi dùng bút vẽ để gạch bỏ, giống như cắt đứt một sợi dây)

剪。喬吉《水仙子·怨風情》:“描筆兒勾銷了傷春事,悶葫蘆~斷線兒。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠜅
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Hình thái radical:
⿰,交,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép