ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠜊
Bảng phân tích âm vị 𠜊
Liè
Cùng hàng, cùng dãy (như trong từ 'liệt kê' - liệt kê danh sách từng hàng một).
同“列”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép