ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠜎
Bảng phân tích âm vị 𠜎
Xiàn
Gà bị thiến, gà trống đã bị cắt tinh hoàn (giúp nhớ: 'hiến' như hiến tặng, nhưng ở đây là hiến mất tinh hoàn).
〈方〉[~鸡]阉鸡。粤语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép