Bản dịch của từ 𠜐 trong tiếng Việt

𠜐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𠜐 (Động từ)

kuài
01

Đứt, gãy (như dây đứt, gỗ gãy) dễ nhớ như 'khoái' nghĩa là nhanh, đứt nhanh như cái gì đó bị cắt đứt ngay lập tức.

断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠜐
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,⺊,𠕁,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚一丨丨丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép