Bản dịch của từ 𠜵 trong tiếng Việt

𠜵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚN/AN/AN/A

𠜵 (Động từ)

guā
01

Cào, gãi hoặc cạo (như khi dùng móng tay hoặc vật cứng để làm sạch hoặc tạo cảm giác) – nhớ câu '(xiè)~' là hành động quát nhẹ nhàng như gãi ngứa.

〔骱(xiè)~〕刮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠜵
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
𡘢
Hình thái radical:
⿱,㓞,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨乚丿乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép