ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠜻
Bảng phân tích âm vị 𠜻
Huá
Cùng nghĩa với “划” (vạch, chia cắt, hoạch định) – dễ nhớ như tiếng “hoạch” trong từ “hoạch định” kế hoạch
同“划”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép