Bản dịch của từ 𠝁 trong tiếng Việt

𠝁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𠝁 (Động từ)

zhì
01

Giống như chữ “”, nghĩa là làm ra, tạo ra, chế tạo (như trong “chế tạo máy móc” - làm ra máy móc).

同“制”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠝁
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,未,彡,刂
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丿丶丿丿丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép