Bản dịch của từ 𠝂 trong tiếng Việt

𠝂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𠝂 (Tính từ)

juàn
01

Giống như chữ “” (quyến luyến, thương nhớ), dùng để nhớ về sự gắn bó, tình cảm sâu sắc như trong câu 'quyến luyến không rời'.

同“眷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠝂
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龹,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丿丶丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép