Bản dịch của từ 𠝃 trong tiếng Việt

𠝃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

𠝃 (Danh từ)

yuān
01

Giống như chữ “” (uyển), nghĩa là vực sâu, chỗ nước sâu thẳm (nhớ như “uyển” là vực sâu, nước sâu như trong câu “nước sâu như vực”)

同“淵”《玉篇•刀部》:“𠝃,與淵同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠝃
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,水,水,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丿丶乚乚丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép