Bản dịch của từ 𠝇 trong tiếng Việt

𠝇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋN/AN/AN/A

𠝇 (Động từ)

bào
01

Đào bới, xới đất (như khi trồng cây hoặc tìm kiếm vật gì dưới đất)

〈越南释义〉读音bào,刨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠝇
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÀO】
Hình thái radical:
⿰,庖,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿乚乚一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép