Bản dịch của từ 𠝑 trong tiếng Việt

𠝑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𠝑 (Động từ)

jiāo
01

Tổng kết, làm rõ ràng mọi thứ như sợi chỉ dệt vải, giúp hiểu rõ bài văn (như khéo léo tháo gỡ từng sợi chỉ).

萧旭《〈董永变文〉校补》:“经丝一切总~了,明机妙解织文章”。见广陵书社《群书校补》p1165。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠝑
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,𫵖,刂,⿰,⿸,尸,示,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿一一丨丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép