Bản dịch của từ 𠝒 trong tiếng Việt

𠝒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pòu

ㄆㄡˋN/AN/AN/A

𠝒 (Động từ)

pòu
01

Cắt, chẻ ra như khi phẫu thuật (giúp nhớ: phẫu thuật là cắt rạch để chữa bệnh).

同“剖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠝒
Bính âm:
【pòu】【ㄆㄡˋ】【PHẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,㕻,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép