Bản dịch của từ 𠝖 trong tiếng Việt

𠝖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𠝖 (Động từ)

01

Tách rời, bẻ ra từng phần như khi tách múi cam hay bóc vỏ bắp; nhớ đến tiếng 'thác' như tiếng bẻ, tách ra.

〈越南释义〉读音tách,掰,剥离,分离。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠝖
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,昔,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép