Bản dịch của từ 𠝝 trong tiếng Việt

𠝝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄚˊN/AN/AN/A

𠝝 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ một loại dụng cụ hoặc vật cụ thể (như cái kéo, cái cắt)

同“䐑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ , nghĩa là cái dao cắt hoặc cái kéo lớn dùng để chặt

同“铡”。

Ví dụ
𠝝
Bính âm:
【ㄓㄚˊ】【TRÁ】
Các biến thể:
䐑, 𠝚
Hình thái radical:
⿰,枼,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一乚一丨丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép